african tea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá của cây bụi Catha edulis: "African tea" dùng để chỉ lá của cây bụi Catha edulis, thường được nhai như thuốc lá hoặc dùng để pha trà. Chất này có tác dụng như một chất kích thích gây hưng phấn.
- Đồ uống từ lá cây Catha edulis: "African tea" cũng có thể chỉ loại trà được pha từ lá cây này.
Ví dụ sử dụng
- (Ở Yemen, nhiều người lớn nhai lá African tea hàng ngày vì tác dụng kích thích của chúng.)
- (African tea thường được dùng như một chất kích thích gây hưng phấn trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chew African tea": nhai lá African tea.
- He chews African tea to stay awake during long work hours. (Anh ấy nhai African tea để tỉnh táo trong những giờ làm việc dài.)
- "to brew African tea": pha trà từ lá African tea.
- They brew African tea by steeping the dried leaves in hot water. (Họ pha African tea bằng cách ngâm lá khô trong nước nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kat (n): một tên gọi khác của African tea, thường dùng ở Yemen và Đông Phi.
- Kat is widely consumed in Yemen as a social activity. (Kat được tiêu thụ rộng rãi ở Yemen như một hoạt động xã hội.)
- Qat (n): một biến thể chính tả khác của kat.
- Qat leaves are chewed for their stimulating properties. (Lá qat được nhai vì đặc tính kích thích của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Khat: tên gọi phổ biến khác của cây Catha edulis và lá của nó.
- Miraa: một tên gọi địa phương ở Kenya cho African tea.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Ở một số quốc gia, African tea bị coi là chất gây nghiện và bị cấm sử dụng. Do đó, cần thận trọng khi đề cập đến từ này trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc y tế.